Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

累計 (るいけい) — tổng lũy kế, lũy kế

累るい計けい tổng lũy kế
Tần suất #9066 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

ruikei

るいけい
Pitch るいけい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 累計

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tổng lũy kế
  • lũy kế

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

累計する

るいけいする

累計します

るいけいします

Present negative

累計しない

るいけいしない

累計しません

るいけいしません

Past

累計した

るいけいした

累計しました

るいけいしました

Past negative

累計しなかった

るいけいしなかった

累計しませんでした

るいけいしませんでした

Te-form

累計して

るいけいして

累計しまして

るいけいしまして

Potential

累計できる

るいけいできる

累計できます

るいけいできます

Potential negative

累計できない

るいけいできない

累計できません

るいけいできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.