Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

両足 (りょうあし) — both feet, both legs

両りょう足あし both feet
Lớp 3 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

ryouashi

りょうあし
Post

Ghi nhớ 両足

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • both feet
  • both legs

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.