両足 (りょうあし) — both feet, both legs
両足
both feet
Ghi nhớ 両足
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- both feet
- both legs