探る (さぐる) — tìm kiếm, dò xét, thăm dò
探る
tìm kiếm
Tần suất #2902
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
saguru
さぐる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さぐる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 探る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tìm kiếm
- dò xét
- thăm dò
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
探る さぐる |
探ります さぐります |
| Present negative |
探らない さぐらない |
探りません さぐりません |
| Past |
探った さぐった |
探りました さぐりました |
| Past negative |
探らなかった さぐらなかった |
探りませんでした さぐりませんでした |
| Te-form |
探って さぐって |
探りまして さぐりまして |
| Potential |
探れる さぐれる |
探れます さぐれます |
| Potential negative |
探れない さぐれない |
探れません さぐれません |