Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

探る (さぐる) — tìm kiếm, dò xét, thăm dò

探さぐる tìm kiếm
Tần suất #2902 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

saguru

さぐる
Pitch さぐる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 探る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tìm kiếm
  • dò xét
  • thăm dò

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

探る

さぐる

探ります

さぐります

Present negative

探らない

さぐらない

探りません

さぐりません

Past

探った

さぐった

探りました

さぐりました

Past negative

探らなかった

さぐらなかった

探りませんでした

さぐりませんでした

Te-form

探って

さぐって

探りまして

さぐりまして

Potential

探れる

さぐれる

探れます

さぐれます

Potential negative

探れない

さぐれない

探れません

さぐれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.