Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

探偵 (たんてい) — thám tử, trinh thám

探たん偵てい thám tử
Tần suất #3434 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tantei

たんてい
Pitch たんてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 探偵

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thám tử
  • trinh thám

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

探偵する

たんていする

探偵します

たんていします

Present negative

探偵しない

たんていしない

探偵しません

たんていしません

Past

探偵した

たんていした

探偵しました

たんていしました

Past negative

探偵しなかった

たんていしなかった

探偵しませんでした

たんていしませんでした

Te-form

探偵して

たんていして

探偵しまして

たんていしまして

Potential

探偵できる

たんていできる

探偵できます

たんていできます

Potential negative

探偵できない

たんていできない

探偵できません

たんていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.