探偵 (たんてい) — thám tử, trinh thám

たんてい thám tử
Tần suất #3434 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tantei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thám tử
  • trinh thám

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.