探査 (たんさ) — thăm dò, điều tra, thám tra
探査
thăm dò
Tần suất #6948
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tansa
たんさ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たんさ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 探査
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thăm dò
- điều tra
- thám tra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
探査する たんさする |
探査します たんさします |
| Present negative |
探査しない たんさしない |
探査しません たんさしません |
| Past |
探査した たんさした |
探査しました たんさしました |
| Past negative |
探査しなかった たんさしなかった |
探査しませんでした たんさしませんでした |
| Te-form |
探査して たんさして |
探査しまして たんさしまして |
| Potential |
探査できる たんさできる |
探査できます たんさできます |
| Potential negative |
探査できない たんさできない |
探査できません たんさできません |