Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

探査 (たんさ) — thăm dò, điều tra, thám tra

探たん査さ thăm dò
Tần suất #6948 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tansa

たんさ
Pitch たんさ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 探査

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thăm dò
  • điều tra
  • thám tra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

探査する

たんさする

探査します

たんさします

Present negative

探査しない

たんさしない

探査しません

たんさしません

Past

探査した

たんさした

探査しました

たんさしました

Past negative

探査しなかった

たんさしなかった

探査しませんでした

たんさしませんでした

Te-form

探査して

たんさして

探査しまして

たんさしまして

Potential

探査できる

たんさできる

探査できます

たんさできます

Potential negative

探査できない

たんさできない

探査できません

たんさできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.