探究 (たんきゅう) — nghiên cứu, tìm tòi, thám cứu
探究
nghiên cứu
Tần suất #9587
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tankyuu
たんきゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たんきゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 探究
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghiên cứu
- tìm tòi
- thám cứu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
探究する たんきゅうする |
探究します たんきゅうします |
| Present negative |
探究しない たんきゅうしない |
探究しません たんきゅうしません |
| Past |
探究した たんきゅうした |
探究しました たんきゅうしました |
| Past negative |
探究しなかった たんきゅうしなかった |
探究しませんでした たんきゅうしませんでした |
| Te-form |
探究して たんきゅうして |
探究しまして たんきゅうしまして |
| Potential |
探究できる たんきゅうできる |
探究できます たんきゅうできます |
| Potential negative |
探究できない たんきゅうできない |
探究できません たんきゅうできません |