探究 (たんきゅう) — nghiên cứu, tìm tòi, thám cứu

たんきゅう nghiên cứu
Tần suất #9587 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tankyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghiên cứu
  • tìm tòi
  • thám cứu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.