Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

探究 (たんきゅう) — nghiên cứu, tìm tòi, thám cứu

探たん究きゅう nghiên cứu
Tần suất #9587 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tankyuu

たんきゅう
Pitch たんきゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 探究

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghiên cứu
  • tìm tòi
  • thám cứu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

探究する

たんきゅうする

探究します

たんきゅうします

Present negative

探究しない

たんきゅうしない

探究しません

たんきゅうしません

Past

探究した

たんきゅうした

探究しました

たんきゅうしました

Past negative

探究しなかった

たんきゅうしなかった

探究しませんでした

たんきゅうしませんでした

Te-form

探究して

たんきゅうして

探究しまして

たんきゅうしまして

Potential

探究できる

たんきゅうできる

探究できます

たんきゅうできます

Potential negative

探究できない

たんきゅうできない

探究できません

たんきゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.