探検 (たんけん) — thám hiểm, khám phá
探検
thám hiểm
Tần suất #5182
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tanken
たんけん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たんけん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 探検
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thám hiểm
- khám phá
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
探検する たんけんする |
探検します たんけんします |
| Present negative |
探検しない たんけんしない |
探検しません たんけんしません |
| Past |
探検した たんけんした |
探検しました たんけんしました |
| Past negative |
探検しなかった たんけんしなかった |
探検しませんでした たんけんしませんでした |
| Te-form |
探検して たんけんして |
探検しまして たんけんしまして |
| Potential |
探検できる たんけんできる |
探検できます たんけんできます |
| Potential negative |
探検できない たんけんできない |
探検できません たんけんできません |