Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

探検 (たんけん) — thám hiểm, khám phá

探たん検けん thám hiểm
Tần suất #5182 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tanken

たんけん
Pitch たんけん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 探検

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thám hiểm
  • khám phá

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

探検する

たんけんする

探検します

たんけんします

Present negative

探検しない

たんけんしない

探検しません

たんけんしません

Past

探検した

たんけんした

探検しました

たんけんしました

Past negative

探検しなかった

たんけんしなかった

探検しませんでした

たんけんしませんでした

Te-form

探検して

たんけんして

探検しまして

たんけんしまして

Potential

探検できる

たんけんできる

探検できます

たんけんできます

Potential negative

探検できない

たんけんできない

探検できません

たんけんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.