Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

探求 (たんきゅう) — tìm kiếm, truy tìm, thám cầu

探たん求きゅう tìm kiếm
Tần suất #6365 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tankyuu

たんきゅう
Pitch たんきゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 探求

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tìm kiếm
  • truy tìm
  • thám cầu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

探求する

たんきゅうする

探求します

たんきゅうします

Present negative

探求しない

たんきゅうしない

探求しません

たんきゅうしません

Past

探求した

たんきゅうした

探求しました

たんきゅうしました

Past negative

探求しなかった

たんきゅうしなかった

探求しませんでした

たんきゅうしませんでした

Te-form

探求して

たんきゅうして

探求しまして

たんきゅうしまして

Potential

探求できる

たんきゅうできる

探求できます

たんきゅうできます

Potential negative

探求できない

たんきゅうできない

探求できません

たんきゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.