探求 (たんきゅう) — tìm kiếm, truy tìm, thám cầu
探求
tìm kiếm
Tần suất #6365
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tankyuu
たんきゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たんきゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 探求
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tìm kiếm
- truy tìm
- thám cầu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
探求する たんきゅうする |
探求します たんきゅうします |
| Present negative |
探求しない たんきゅうしない |
探求しません たんきゅうしません |
| Past |
探求した たんきゅうした |
探求しました たんきゅうしました |
| Past negative |
探求しなかった たんきゅうしなかった |
探求しませんでした たんきゅうしませんでした |
| Te-form |
探求して たんきゅうして |
探求しまして たんきゅうしまして |
| Potential |
探求できる たんきゅうできる |
探求できます たんきゅうできます |
| Potential negative |
探求できない たんきゅうできない |
探求できません たんきゅうできません |