Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

探す (さがす) — tìm kiếm, tìm

探さがす tìm kiếm
Tần suất #537 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-su) transitive

sagasu

さがす
Pitch さがす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 探す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tìm kiếm
  • tìm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. なくした ものや ほしい ものを みつけようと する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (11) +more (11)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

探す

さがす

探します

さがします

Present negative

探さない

さがさない

探しません

さがしません

Past

探した

さがした

探しました

さがしました

Past negative

探さなかった

さがさなかった

探しませんでした

さがしませんでした

Te-form

探して

さがして

探しまして

さがしまして

Potential

探せる

さがせる

探せます

さがせます

Potential negative

探せない

さがせない

探せません

さがせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.