Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

作詞 (さくし) — sáng tác lời bài hát, viết lời nhạc, tác từ

作さく詞し sáng tác lời bài hát
Tần suất #7738 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

sakushi

さくし
Pitch さくし[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 作詞

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sáng tác lời bài hát
  • viết lời nhạc
  • tác từ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

作詞する

さくしする

作詞します

さくしします

Present negative

作詞しない

さくししない

作詞しません

さくししません

Past

作詞した

さくしした

作詞しました

さくししました

Past negative

作詞しなかった

さくししなかった

作詞しませんでした

さくししませんでした

Te-form

作詞して

さくしして

作詞しまして

さくししまして

Potential

作詞できる

さくしできる

作詞できます

さくしできます

Potential negative

作詞できない

さくしできない

作詞できません

さくしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.