Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

代名詞 (だいめいし) — đại từ, đại danh từ, từ đồng nghĩa

代だい名めい詞し đại từ
Tần suất #9443 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

daimeishi

だいめいし
Pitch だいめいし[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 代名詞

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đại từ
  • đại danh từ
  • từ đồng nghĩa

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.