昨春 (さくしゅん) — last spring, the spring of last year
昨春
last spring
Ghi nhớ 昨春
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- last spring
- the spring of last year