Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

山地 (さんち) — mountainous region, mountainous district, hilly district

山さん地ち mountainous region
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

sanchi

さんち
Post

Ghi nhớ 山地

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mountainous region
  • mountainous district
  • hilly district

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.