Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

山積 (さんせき) — piling up, accumulating, forming a (huge) pile

山さん積せき piling up
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

sanseki

さんせき
Post

Ghi nhớ 山積

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • piling up
  • accumulating
  • forming a (huge) pile
  • lying in piles

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

山積する

さんせきする

山積します

さんせきします

Present negative

山積しない

さんせきしない

山積しません

さんせきしません

Past

山積した

さんせきした

山積しました

さんせきしました

Past negative

山積しなかった

さんせきしなかった

山積しませんでした

さんせきしませんでした

Te-form

山積して

さんせきして

山積しまして

さんせきしまして

Potential

山積できる

さんせきできる

山積できます

さんせきできます

Potential negative

山積できない

さんせきできない

山積できません

さんせきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.