山積 (さんせき) — piling up, accumulating, forming a (huge) pile
山積
piling up
Ghi nhớ 山積
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- piling up
- accumulating
- forming a (huge) pile
- lying in piles
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
山積する さんせきする |
山積します さんせきします |
| Present negative |
山積しない さんせきしない |
山積しません さんせきしません |
| Past |
山積した さんせきした |
山積しました さんせきしました |
| Past negative |
山積しなかった さんせきしなかった |
山積しませんでした さんせきしませんでした |
| Te-form |
山積して さんせきして |
山積しまして さんせきしまして |
| Potential |
山積できる さんせきできる |
山積できます さんせきできます |
| Potential negative |
山積できない さんせきできない |
山積できません さんせきできません |