Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

政変 (せいへん) — political disturbance, political change, change of government

政せい変へん political disturbance
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

seihen

せいへん
Post

Ghi nhớ 政変

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • political disturbance
  • political change
  • change of government
  • political upheaval
  • overthrowing of a government
  • coup d'état
  • coup
  • revolution

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.