青果 (せいか) — fruits and vegetables, produce
青果
fruits and vegetables
Ghi nhớ 青果
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- fruits and vegetables
- produce