Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

精通 (せいつう) — tinh thông, thành thạo, am hiểu

精せい通つう tinh thông
Tần suất #9868 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

seitsuu

せいつう
Pitch せいつう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 精通

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tinh thông
  • thành thạo
  • am hiểu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

精通する

せいつうする

精通します

せいつうします

Present negative

精通しない

せいつうしない

精通しません

せいつうしません

Past

精通した

せいつうした

精通しました

せいつうしました

Past negative

精通しなかった

せいつうしなかった

精通しませんでした

せいつうしませんでした

Te-form

精通して

せいつうして

精通しまして

せいつうしまして

Potential

精通できる

せいつうできる

精通できます

せいつうできます

Potential negative

精通できない

せいつうできない

精通できません

せいつうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.