Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

静養 (せいよう) — (convalescent) rest

静せい養よう (convalescent) rest
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

seiyou

せいよう
Post

Ghi nhớ 静養

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (convalescent) rest

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

静養する

せいようする

静養します

せいようします

Present negative

静養しない

せいようしない

静養しません

せいようしません

Past

静養した

せいようした

静養しました

せいようしました

Past negative

静養しなかった

せいようしなかった

静養しませんでした

せいようしませんでした

Te-form

静養して

せいようして

静養しまして

せいようしまして

Potential

静養できる

せいようできる

静養できます

せいようできます

Potential negative

静養できない

せいようできない

静養できません

せいようできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.