競る (せる) — to compete, to bid, to sell at auction
競る
to compete
Ghi nhớ 競る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to compete
- to bid
- to sell at auction
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
競る せる |
競ります せります |
| Present negative |
競らない せらない |
競りません せりません |
| Past |
競った せった |
競りました せりました |
| Past negative |
競らなかった せらなかった |
競りませんでした せりませんでした |
| Te-form |
競って せって |
競りまして せりまして |
| Potential |
競れる せれる |
競れます せれます |
| Potential negative |
競れない せれない |
競れません せれません |