Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

競る (せる) — to compete, to bid, to sell at auction

競せる to compete
Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

seru

せる
Post

Ghi nhớ 競る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to compete
  • to bid
  • to sell at auction

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

競る

せる

競ります

せります

Present negative

競らない

せらない

競りません

せりません

Past

競った

せった

競りました

せりました

Past negative

競らなかった

せらなかった

競りませんでした

せりませんでした

Te-form

競って

せって

競りまして

せりまして

Potential

競れる

せれる

競れます

せれます

Potential negative

競れない

せれない

競れません

せれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.