Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

競り合う (せりあう) — to struggle for, to compete with, to vie with

競せり合あう to struggle for
Lớp 4 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) intransitive

seriau

せりあう
Post

Ghi nhớ 競り合う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to struggle for
  • to compete with
  • to vie with

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

競り合う

せりあう

競り合います

せりあいます

Present negative

競り合わない

せりあわない

競り合いません

せりあいません

Past

競り合った

せりあった

競り合いました

せりあいました

Past negative

競り合わなかった

せりあわなかった

競り合いませんでした

せりあいませんでした

Te-form

競り合って

せりあって

競り合いまして

せりあいまして

Potential

競り合える

せりあえる

競り合えます

せりあえます

Potential negative

競り合えない

せりあえない

競り合えません

せりあえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.