競り合う (せりあう) — to struggle for, to compete with, to vie with
競り合う
to struggle for
Ghi nhớ 競り合う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to struggle for
- to compete with
- to vie with
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
競り合う せりあう |
競り合います せりあいます |
| Present negative |
競り合わない せりあわない |
競り合いません せりあいません |
| Past |
競り合った せりあった |
競り合いました せりあいました |
| Past negative |
競り合わなかった せりあわなかった |
競り合いませんでした せりあいませんでした |
| Te-form |
競り合って せりあって |
競り合いまして せりあいまして |
| Potential |
競り合える せりあえる |
競り合えます せりあえます |
| Potential negative |
競り合えない せりあえない |
競り合えません せりあえません |