世話 (せわ) — chăm sóc, trông nom, giúp đỡ
世話
chăm sóc
Tần suất #3884
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sewa
せわ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せわ[2] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 世話
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chăm sóc
- trông nom
- giúp đỡ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
世話する せわする |
世話します せわします |
| Present negative |
世話しない せわしない |
世話しません せわしません |
| Past |
世話した せわした |
世話しました せわしました |
| Past negative |
世話しなかった せわしなかった |
世話しませんでした せわしませんでした |
| Te-form |
世話して せわして |
世話しまして せわしまして |
| Potential |
世話できる せわできる |
世話できます せわできます |
| Potential negative |
世話できない せわできない |
世話できません せわできません |