Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

世話 (せわ) — chăm sóc, trông nom, giúp đỡ

世せ話わ chăm sóc
Tần suất #3884 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sewa

せわ
Pitch せわ[2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 世話

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chăm sóc
  • trông nom
  • giúp đỡ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

世話する

せわする

世話します

せわします

Present negative

世話しない

せわしない

世話しません

せわしません

Past

世話した

せわした

世話しました

せわしました

Past negative

世話しなかった

せわしなかった

世話しませんでした

せわしませんでした

Te-form

世話して

せわして

世話しまして

せわしまして

Potential

世話できる

せわできる

世話できます

せわできます

Potential negative

世話できない

せわできない

世話できません

せわできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.