Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

師事 (しじ) — studying under, looking up to, apprenticing oneself to

師し事じ studying under
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

shiji

しじ
Post

Ghi nhớ 師事

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • studying under
  • looking up to
  • apprenticing oneself to

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

師事する

しじする

師事します

しじします

Present negative

師事しない

しじしない

師事しません

しじしません

Past

師事した

しじした

師事しました

しじしました

Past negative

師事しなかった

しじしなかった

師事しませんでした

しじしませんでした

Te-form

師事して

しじして

師事しまして

しじしまして

Potential

師事できる

しじできる

師事できます

しじできます

Potential negative

師事できない

しじできない

師事できません

しじできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.