師事 (しじ) — studying under, looking up to, apprenticing oneself to
師事
studying under
Ghi nhớ 師事
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- studying under
- looking up to
- apprenticing oneself to
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
師事する しじする |
師事します しじします |
| Present negative |
師事しない しじしない |
師事しません しじしません |
| Past |
師事した しじした |
師事しました しじしました |
| Past negative |
師事しなかった しじしなかった |
師事しませんでした しじしませんでした |
| Te-form |
師事して しじして |
師事しまして しじしまして |
| Potential |
師事できる しじできる |
師事できます しじできます |
| Potential negative |
師事できない しじできない |
師事できません しじできません |