Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

死刑囚 (しけいしゅう) — criminal condemned to death, convict on death row

死し刑けい囚しゅう criminal condemned to death
3 ký tự 漢語 kango noun

shikeishuu

しけいしゅう
Post

Ghi nhớ 死刑囚

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • criminal condemned to death
  • convict on death row

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.