囚人 (しゅうじん) — tù nhân, phạm nhân

しゅうじん tù nhân
Tần suất #8201 2 ký tự 漢語 kango noun

shuujin

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tù nhân
  • phạm nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.