閉まる (しまる) — đóng lại, bị đóng
shimaru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 閉まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đóng lại
- bị đóng
Usage examples
-
ある朝、春は弁当のふたがきちんと閉まらないことに気づきました。
Aru asa, haru wa bentou no futa ga kichinto shimaranai koto ni kizukimashita.
One morning, Haru noticed that the bento lid did not close properly.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
閉まる しまる |
閉まります しまります |
| Present negative |
閉まらない しまらない |
閉まりません しまりません |
| Past |
閉まった しまった |
閉まりました しまりました |
| Past negative |
閉まらなかった しまらなかった |
閉まりませんでした しまりませんでした |
| Te-form |
閉まって しまって |
閉まりまして しまりまして |
| Potential |
閉まれる しまれる |
閉まれます しまれます |
| Potential negative |
閉まれない しまれない |
閉まれません しまれません |