Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

配備 (はいび) — triển khai, bố trí, phối bị

配はい備び triển khai
Tần suất #6460 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

haibi

はいび
Pitch はいび[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 配備

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • triển khai
  • bố trí
  • phối bị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

配備する

はいびする

配備します

はいびします

Present negative

配備しない

はいびしない

配備しません

はいびしません

Past

配備した

はいびした

配備しました

はいびしました

Past negative

配備しなかった

はいびしなかった

配備しませんでした

はいびしませんでした

Te-form

配備して

はいびして

配備しまして

はいびしまして

Potential

配備できる

はいびできる

配備できます

はいびできます

Potential negative

配備できない

はいびできない

配備できません

はいびできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.