配備 (はいび) — triển khai, bố trí, phối bị
配備
triển khai
Tần suất #6460
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
haibi
はいび
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいび[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 配備
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- triển khai
- bố trí
- phối bị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
配備する はいびする |
配備します はいびします |
| Present negative |
配備しない はいびしない |
配備しません はいびしません |
| Past |
配備した はいびした |
配備しました はいびしました |
| Past negative |
配備しなかった はいびしなかった |
配備しませんでした はいびしませんでした |
| Te-form |
配備して はいびして |
配備しまして はいびしまして |
| Potential |
配備できる はいびできる |
配備できます はいびできます |
| Potential negative |
配備できない はいびできない |
配備できません はいびできません |