Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

閉会 (へいかい) — bế mạc, đóng cuộc họp

閉へい会かい bế mạc
Tần suất #8796 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

heikai

へいかい
Pitch へいかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 閉会

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bế mạc
  • đóng cuộc họp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

閉会する

へいかいする

閉会します

へいかいします

Present negative

閉会しない

へいかいしない

閉会しません

へいかいしません

Past

閉会した

へいかいした

閉会しました

へいかいしました

Past negative

閉会しなかった

へいかいしなかった

閉会しませんでした

へいかいしませんでした

Te-form

閉会して

へいかいして

閉会しまして

へいかいしまして

Potential

閉会できる

へいかいできる

閉会できます

へいかいできます

Potential negative

閉会できない

へいかいできない

閉会できません

へいかいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.