閉会 (へいかい) — bế mạc, đóng cuộc họp
閉会
bế mạc
Tần suất #8796
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
heikai
へいかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へいかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 閉会
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bế mạc
- đóng cuộc họp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
閉会する へいかいする |
閉会します へいかいします |
| Present negative |
閉会しない へいかいしない |
閉会しません へいかいしません |
| Past |
閉会した へいかいした |
閉会しました へいかいしました |
| Past negative |
閉会しなかった へいかいしなかった |
閉会しませんでした へいかいしませんでした |
| Te-form |
閉会して へいかいして |
閉会しまして へいかいしまして |
| Potential |
閉会できる へいかいできる |
閉会できます へいかいできます |
| Potential negative |
閉会できない へいかいできない |
閉会できません へいかいできません |