閉ざす (とざす) — đóng lại, khóa lại, bế tỏa
閉ざす
đóng lại
Tần suất #7409
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
tozasu
とざす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とざす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 閉ざす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đóng lại
- khóa lại
- bế tỏa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
閉ざす とざす |
閉ざします とざします |
| Present negative |
閉ざさない とざさない |
閉ざしません とざしません |
| Past |
閉ざした とざした |
閉ざしました とざしました |
| Past negative |
閉ざさなかった とざさなかった |
閉ざしませんでした とざしませんでした |
| Te-form |
閉ざして とざして |
閉ざしまして とざしまして |
| Potential |
閉ざせる とざせる |
閉ざせます とざせます |
| Potential negative |
閉ざせない とざせない |
閉ざせません とざせません |