Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

閉ざす (とざす) — đóng lại, khóa lại, bế tỏa

閉とざす đóng lại
Tần suất #7409 Lớp 6 3 ký tự godan verb (-su) transitive

tozasu

とざす
Pitch とざす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 閉ざす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đóng lại
  • khóa lại
  • bế tỏa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

閉ざす

とざす

閉ざします

とざします

Present negative

閉ざさない

とざさない

閉ざしません

とざしません

Past

閉ざした

とざした

閉ざしました

とざしました

Past negative

閉ざさなかった

とざさなかった

閉ざしませんでした

とざしませんでした

Te-form

閉ざして

とざして

閉ざしまして

とざしまして

Potential

閉ざせる

とざせる

閉ざせます

とざせます

Potential negative

閉ざせない

とざせない

閉ざせません

とざせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.