親近 (しんきん) — thân thiết, gần gũi, thân cận

しんきん thân thiết
Tần suất #9433 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shinkin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thân thiết
  • gần gũi
  • thân cận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.