親近 (しんきん) — thân thiết, gần gũi, thân cận
親近
thân thiết
Tần suất #9433
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shinkin
しんきん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんきん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 親近
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thân thiết
- gần gũi
- thân cận
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
親近する しんきんする |
親近します しんきんします |
| Present negative |
親近しない しんきんしない |
親近しません しんきんしません |
| Past |
親近した しんきんした |
親近しました しんきんしました |
| Past negative |
親近しなかった しんきんしなかった |
親近しませんでした しんきんしませんでした |
| Te-form |
親近して しんきんして |
親近しまして しんきんしまして |
| Potential |
親近できる しんきんできる |
親近できます しんきんできます |
| Potential negative |
親近できない しんきんできない |
親近できません しんきんできません |