Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

親近 (しんきん) — thân thiết, gần gũi, thân cận

親しん近きん thân thiết
Tần suất #9433 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shinkin

しんきん
Pitch しんきん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 親近

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thân thiết
  • gần gũi
  • thân cận

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

親近する

しんきんする

親近します

しんきんします

Present negative

親近しない

しんきんしない

親近しません

しんきんしません

Past

親近した

しんきんした

親近しました

しんきんしました

Past negative

親近しなかった

しんきんしなかった

親近しませんでした

しんきんしませんでした

Te-form

親近して

しんきんして

親近しまして

しんきんしまして

Potential

親近できる

しんきんできる

親近できます

しんきんできます

Potential negative

親近できない

しんきんできない

親近できません

しんきんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.