一安心 (ひとあんしん) — tạm yên tâm, thoáng nhẹ nhõm

ひとあんしん tạm yên tâm
Tần suất #9432 Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

hitoanshin

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tạm yên tâm
  • thoáng nhẹ nhõm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.