Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

執筆 (しっぴつ) — chấp bút, viết sách, sáng tác

執しっ筆ぴつ chấp bút
Tần suất #2683 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

shippitsu

しっぴつ
Pitch しっぴつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 執筆

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chấp bút
  • viết sách
  • sáng tác

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

執筆する

しっぴつする

執筆します

しっぴつします

Present negative

執筆しない

しっぴつしない

執筆しません

しっぴつしません

Past

執筆した

しっぴつした

執筆しました

しっぴつしました

Past negative

執筆しなかった

しっぴつしなかった

執筆しませんでした

しっぴつしませんでした

Te-form

執筆して

しっぴつして

執筆しまして

しっぴつしまして

Potential

執筆できる

しっぴつできる

執筆できます

しっぴつできます

Potential negative

執筆できない

しっぴつできない

執筆できません

しっぴつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.