執筆 (しっぴつ) — chấp bút, viết sách, sáng tác
執筆
chấp bút
Tần suất #2683
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
shippitsu
しっぴつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しっぴつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 執筆
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chấp bút
- viết sách
- sáng tác
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
執筆する しっぴつする |
執筆します しっぴつします |
| Present negative |
執筆しない しっぴつしない |
執筆しません しっぴつしません |
| Past |
執筆した しっぴつした |
執筆しました しっぴつしました |
| Past negative |
執筆しなかった しっぴつしなかった |
執筆しませんでした しっぴつしませんでした |
| Te-form |
執筆して しっぴつして |
執筆しまして しっぴつしまして |
| Potential |
執筆できる しっぴつできる |
執筆できます しっぴつできます |
| Potential negative |
執筆できない しっぴつできない |
執筆できません しっぴつできません |