調査 (ちょうさ) — điều tra, khảo sát
調査
điều tra
Tần suất #185
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
chousa
ちょうさ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちょうさ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 調査
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- điều tra
- khảo sát
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほんとうの ことを しる ために よく しらべる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
調査する ちょうさする |
調査します ちょうさします |
| Present negative |
調査しない ちょうさしない |
調査しません ちょうさしません |
| Past |
調査した ちょうさした |
調査しました ちょうさしました |
| Past negative |
調査しなかった ちょうさしなかった |
調査しませんでした ちょうさしませんでした |
| Te-form |
調査して ちょうさして |
調査しまして ちょうさしまして |
| Potential |
調査できる ちょうさできる |
調査できます ちょうさできます |
| Potential negative |
調査できない ちょうさできない |
調査できません ちょうさできません |