Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

調査 (ちょうさ) — điều tra, khảo sát

調ちょう査さ điều tra
Tần suất #185 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chousa

ちょうさ
Pitch ちょうさ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 調査

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • điều tra
  • khảo sát

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほんとうの ことを しる ために よく しらべる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

調査する

ちょうさする

調査します

ちょうさします

Present negative

調査しない

ちょうさしない

調査しません

ちょうさしません

Past

調査した

ちょうさした

調査しました

ちょうさしました

Past negative

調査しなかった

ちょうさしなかった

調査しませんでした

ちょうさしませんでした

Te-form

調査して

ちょうさして

調査しまして

ちょうさしまして

Potential

調査できる

ちょうさできる

調査できます

ちょうさできます

Potential negative

調査できない

ちょうさできない

調査できません

ちょうさできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.