体調 (たいちょう) — tình trạng sức khỏe, thể trạng

たい調ちょう tình trạng sức khỏe
Tần suất #2504 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

taichou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tình trạng sức khỏe
  • thể trạng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.