方策 (ほうさく) — phương sách, kế sách, biện pháp

ほうさく phương sách
Tần suất #4310 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

housaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phương sách
  • kế sách
  • biện pháp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.