Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

自然環境 (しぜんかんきょう) — natural environment, (the) environment

自し然ぜん環かん境きょう natural environment
4 ký tự 漢語 kango noun

shizenkankyou

しぜんかんきょう
Post

Ghi nhớ 自然環境

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • natural environment
  • (the) environment

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.