Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

嘱託 (しょくたく) — commission, entrusting with (work), part-time employee

嘱しょく託たく commission
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shokutaku

しょくたく
Post

Ghi nhớ 嘱託

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • commission
  • entrusting with (work)
  • part-time employee
  • temporary work

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

嘱託する

しょくたくする

嘱託します

しょくたくします

Present negative

嘱託しない

しょくたくしない

嘱託しません

しょくたくしません

Past

嘱託した

しょくたくした

嘱託しました

しょくたくしました

Past negative

嘱託しなかった

しょくたくしなかった

嘱託しませんでした

しょくたくしませんでした

Te-form

嘱託して

しょくたくして

嘱託しまして

しょくたくしまして

Potential

嘱託できる

しょくたくできる

嘱託できます

しょくたくできます

Potential negative

嘱託できない

しょくたくできない

嘱託できません

しょくたくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.