嘱託 (しょくたく) — commission, entrusting with (work), part-time employee
嘱託
commission
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shokutaku
しょくたく
Ghi nhớ 嘱託
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- commission
- entrusting with (work)
- part-time employee
- temporary work
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
嘱託する しょくたくする |
嘱託します しょくたくします |
| Present negative |
嘱託しない しょくたくしない |
嘱託しません しょくたくしません |
| Past |
嘱託した しょくたくした |
嘱託しました しょくたくしました |
| Past negative |
嘱託しなかった しょくたくしなかった |
嘱託しませんでした しょくたくしませんでした |
| Te-form |
嘱託して しょくたくして |
嘱託しまして しょくたくしまして |
| Potential |
嘱託できる しょくたくできる |
嘱託できます しょくたくできます |
| Potential negative |
嘱託できない しょくたくできない |
嘱託できません しょくたくできません |