Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

請託 (せいたく) — solicitation

請せい託たく solicitation
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

seitaku

せいたく
Post

Ghi nhớ 請託

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • solicitation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

請託する

せいたくする

請託します

せいたくします

Present negative

請託しない

せいたくしない

請託しません

せいたくしません

Past

請託した

せいたくした

請託しました

せいたくしました

Past negative

請託しなかった

せいたくしなかった

請託しませんでした

せいたくしませんでした

Te-form

請託して

せいたくして

請託しまして

せいたくしまして

Potential

請託できる

せいたくできる

請託できます

せいたくできます

Potential negative

請託できない

せいたくできない

請託できません

せいたくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.