請託 (せいたく) — solicitation
請託
solicitation
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
seitaku
せいたく
Ghi nhớ 請託
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- solicitation
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
請託する せいたくする |
請託します せいたくします |
| Present negative |
請託しない せいたくしない |
請託しません せいたくしません |
| Past |
請託した せいたくした |
請託しました せいたくしました |
| Past negative |
請託しなかった せいたくしなかった |
請託しませんでした せいたくしませんでした |
| Te-form |
請託して せいたくして |
請託しまして せいたくしまして |
| Potential |
請託できる せいたくできる |
請託できます せいたくできます |
| Potential negative |
請託できない せいたくできない |
請託できません せいたくできません |