Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

受託 (じゅたく) — nhận uỷ thác, thụ thác

受じゅ託たく nhận uỷ thác
Tần suất #7787 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

jutaku

じゅたく
Pitch じゅたく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 受託

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhận uỷ thác
  • thụ thác

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

受託する

じゅたくする

受託します

じゅたくします

Present negative

受託しない

じゅたくしない

受託しません

じゅたくしません

Past

受託した

じゅたくした

受託しました

じゅたくしました

Past negative

受託しなかった

じゅたくしなかった

受託しませんでした

じゅたくしませんでした

Te-form

受託して

じゅたくして

受託しまして

じゅたくしまして

Potential

受託できる

じゅたくできる

受託できます

じゅたくできます

Potential negative

受託できない

じゅたくできない

受託できません

じゅたくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.