受託 (じゅたく) — nhận uỷ thác, thụ thác
受託
nhận uỷ thác
Tần suất #7787
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
jutaku
じゅたく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅたく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 受託
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhận uỷ thác
- thụ thác
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
受託する じゅたくする |
受託します じゅたくします |
| Present negative |
受託しない じゅたくしない |
受託しません じゅたくしません |
| Past |
受託した じゅたくした |
受託しました じゅたくしました |
| Past negative |
受託しなかった じゅたくしなかった |
受託しませんでした じゅたくしませんでした |
| Te-form |
受託して じゅたくして |
受託しまして じゅたくしまして |
| Potential |
受託できる じゅたくできる |
受託できます じゅたくできます |
| Potential negative |
受託できない じゅたくできない |
受託できません じゅたくできません |