託す (たくす) — uỷ thác, gửi gắm
託す
uỷ thác
Tần suất #6183
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
takusu
たくす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たくす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 託す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- uỷ thác
- gửi gắm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
託す たくす |
託します たくします |
| Present negative |
託さない たくさない |
託しません たくしません |
| Past |
託した たくした |
託しました たくしました |
| Past negative |
託さなかった たくさなかった |
託しませんでした たくしませんでした |
| Te-form |
託して たくして |
託しまして たくしまして |
| Potential |
託せる たくせる |
託せます たくせます |
| Potential negative |
託せない たくせない |
託せません たくせません |