Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

託す (たくす) — uỷ thác, gửi gắm

託たくす uỷ thác
Tần suất #6183 2 ký tự godan verb (-su) transitive

takusu

たくす
Pitch たくす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 託す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • uỷ thác
  • gửi gắm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

託す

たくす

託します

たくします

Present negative

託さない

たくさない

託しません

たくしません

Past

託した

たくした

託しました

たくしました

Past negative

託さなかった

たくさなかった

託しませんでした

たくしませんでした

Te-form

託して

たくして

託しまして

たくしまして

Potential

託せる

たくせる

託せます

たくせます

Potential negative

託せない

たくせない

託せません

たくせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.