屈託 (くったく) — worry, care, concern
屈託
worry
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
intransitive
kuttaku
くったく
Ghi nhớ 屈託
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- worry
- care
- concern
- ennui
- boredom
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
屈託する くったくする |
屈託します くったくします |
| Present negative |
屈託しない くったくしない |
屈託しません くったくしません |
| Past |
屈託した くったくした |
屈託しました くったくしました |
| Past negative |
屈託しなかった くったくしなかった |
屈託しませんでした くったくしませんでした |
| Te-form |
屈託して くったくして |
屈託しまして くったくしまして |
| Potential |
屈託できる くったくできる |
屈託できます くったくできます |
| Potential negative |
屈託できない くったくできない |
屈託できません くったくできません |