Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

介す (かいす) — trung gian, qua (trung gian), giới thiệu

介かいす trung gian
Tần suất #5584 2 ký tự godan verb (-su) transitive

kaisu

かいす
Pitch かいす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 介す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trung gian
  • qua (trung gian)
  • giới thiệu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

介す

かいす

介します

かいします

Present negative

介さない

かいさない

介しません

かいしません

Past

介した

かいした

介しました

かいしました

Past negative

介さなかった

かいさなかった

介しませんでした

かいしませんでした

Te-form

介して

かいして

介しまして

かいしまして

Potential

介せる

かいせる

介せます

かいせます

Potential negative

介せない

かいせない

介せません

かいせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.