Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

介助 (かいじょ) — sự hỗ trợ, trợ giúp, giới trợ

介かい助じょ sự hỗ trợ
Tần suất #6844 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaijo

かいじょ
Pitch かいじょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 介助

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự hỗ trợ
  • trợ giúp
  • giới trợ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

介助する

かいじょする

介助します

かいじょします

Present negative

介助しない

かいじょしない

介助しません

かいじょしません

Past

介助した

かいじょした

介助しました

かいじょしました

Past negative

介助しなかった

かいじょしなかった

介助しませんでした

かいじょしませんでした

Te-form

介助して

かいじょして

介助しまして

かいじょしまして

Potential

介助できる

かいじょできる

介助できます

かいじょできます

Potential negative

介助できない

かいじょできない

介助できません

かいじょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.