Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

商店街 (しょうてんがい) — shopping district, shopping street, downtown

商しょう店てん街がい shopping district
Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

shoutengai

しょうてんがい
Post

Ghi nhớ 商店街

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • shopping district
  • shopping street
  • downtown

Usage examples

+more (1) +more (1)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.