Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

革新 (かくしん) — cải cách, đổi mới, cách tân

革かく新しん cải cách
Tần suất #3376 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kakushin

かくしん
Pitch かくしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 革新

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cải cách
  • đổi mới
  • cách tân

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

革新する

かくしんする

革新します

かくしんします

Present negative

革新しない

かくしんしない

革新しません

かくしんしません

Past

革新した

かくしんした

革新しました

かくしんしました

Past negative

革新しなかった

かくしんしなかった

革新しませんでした

かくしんしませんでした

Te-form

革新して

かくしんして

革新しまして

かくしんしまして

Potential

革新できる

かくしんできる

革新できます

かくしんできます

Potential negative

革新できない

かくしんできない

革新できません

かくしんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.