Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

独断 (どくだん) — quyết định độc đoán, độc đoán

独どく断だん quyết định độc đoán
Tần suất #8202 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb

dokudan

どくだん
Pitch どくだん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 独断

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quyết định độc đoán
  • độc đoán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

独断する

どくだんする

独断します

どくだんします

Present negative

独断しない

どくだんしない

独断しません

どくだんしません

Past

独断した

どくだんした

独断しました

どくだんしました

Past negative

独断しなかった

どくだんしなかった

独断しませんでした

どくだんしませんでした

Te-form

独断して

どくだんして

独断しまして

どくだんしまして

Potential

独断できる

どくだんできる

独断できます

どくだんできます

Potential negative

独断できない

どくだんできない

独断できません

どくだんできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.