合える (あえる) — có thể gặp, có thể hợp
合える
có thể gặp
Tần suất #9082
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
ichidan verb
transitive
aeru
あえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あえる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 合える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có thể gặp
- có thể hợp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
合える あえる |
合えます あえます |
| Present negative |
合えない あえない |
合えません あえません |
| Past |
合えた あえた |
合えました あえました |
| Past negative |
合えなかった あえなかった |
合えませんでした あえませんでした |
| Te-form |
合えて あえて |
合えまして あえまして |
| Potential |
合えられる あえられる |
合えられます あえられます |
| Potential negative |
合えられない あえられない |
合えられません あえられません |