Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

合える (あえる) — có thể gặp, có thể hợp

合あえる có thể gặp
Tần suất #9082 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb transitive

aeru

あえる
Pitch あえる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 合える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • có thể gặp
  • có thể hợp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

合える

あえる

合えます

あえます

Present negative

合えない

あえない

合えません

あえません

Past

合えた

あえた

合えました

あえました

Past negative

合えなかった

あえなかった

合えませんでした

あえませんでした

Te-form

合えて

あえて

合えまして

あえまして

Potential

合えられる

あえられる

合えられます

あえられます

Potential negative

合えられない

あえられない

合えられません

あえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.