進行 (しんこう) — sự tiến triển, tiến hành, tiến hành
進行
sự tiến triển
Tần suất #1630
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
shinkou
しんこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 進行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự tiến triển
- tiến hành
- tiến hành
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものごとが 前へ すすんで いく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
進行する しんこうする |
進行します しんこうします |
| Present negative |
進行しない しんこうしない |
進行しません しんこうしません |
| Past |
進行した しんこうした |
進行しました しんこうしました |
| Past negative |
進行しなかった しんこうしなかった |
進行しませんでした しんこうしませんでした |
| Te-form |
進行して しんこうして |
進行しまして しんこうしまして |
| Potential |
進行できる しんこうできる |
進行できます しんこうできます |
| Potential negative |
進行できない しんこうできない |
進行できません しんこうできません |