Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

組閣 (そかく) — formation of a cabinet

組そ閣かく formation of a cabinet
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

sokaku

そかく
Post

Ghi nhớ 組閣

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • formation of a cabinet

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

組閣する

そかくする

組閣します

そかくします

Present negative

組閣しない

そかくしない

組閣しません

そかくしません

Past

組閣した

そかくした

組閣しました

そかくしました

Past negative

組閣しなかった

そかくしなかった

組閣しませんでした

そかくしませんでした

Te-form

組閣して

そかくして

組閣しまして

そかくしまして

Potential

組閣できる

そかくできる

組閣できます

そかくできます

Potential negative

組閣できない

そかくできない

組閣できません

そかくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.