組閣 (そかく) — formation of a cabinet
組閣
formation of a cabinet
Ghi nhớ 組閣
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- formation of a cabinet
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
組閣する そかくする |
組閣します そかくします |
| Present negative |
組閣しない そかくしない |
組閣しません そかくしません |
| Past |
組閣した そかくした |
組閣しました そかくしました |
| Past negative |
組閣しなかった そかくしなかった |
組閣しませんでした そかくしませんでした |
| Te-form |
組閣して そかくして |
組閣しまして そかくしまして |
| Potential |
組閣できる そかくできる |
組閣できます そかくできます |
| Potential negative |
組閣できない そかくできない |
組閣できません そかくできません |