Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入閣 (にゅうかく) — joining the cabinet

入にゅう閣かく joining the cabinet
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

nyuukaku

にゅうかく
Post

Ghi nhớ 入閣

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • joining the cabinet

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入閣する

にゅうかくする

入閣します

にゅうかくします

Present negative

入閣しない

にゅうかくしない

入閣しません

にゅうかくしません

Past

入閣した

にゅうかくした

入閣しました

にゅうかくしました

Past negative

入閣しなかった

にゅうかくしなかった

入閣しませんでした

にゅうかくしませんでした

Te-form

入閣して

にゅうかくして

入閣しまして

にゅうかくしまして

Potential

入閣できる

にゅうかくできる

入閣できます

にゅうかくできます

Potential negative

入閣できない

にゅうかくできない

入閣できません

にゅうかくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.