Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

倒閣 (とうかく) — overthrow of government

倒とう閣かく overthrow of government
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

toukaku

とうかく
Post

Ghi nhớ 倒閣

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • overthrow of government

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

倒閣する

とうかくする

倒閣します

とうかくします

Present negative

倒閣しない

とうかくしない

倒閣しません

とうかくしません

Past

倒閣した

とうかくした

倒閣しました

とうかくしました

Past negative

倒閣しなかった

とうかくしなかった

倒閣しませんでした

とうかくしませんでした

Te-form

倒閣して

とうかくして

倒閣しまして

とうかくしまして

Potential

倒閣できる

とうかくできる

倒閣できます

とうかくできます

Potential negative

倒閣できない

とうかくできない

倒閣できません

とうかくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.